family phalangeridae

family phalangeridae

A koala, a member of the family Phalangeridae, sleeps in a eucalyptus tree.

Định nghĩa

family Phalangeridae (danh từ, số ít hoặc số nhiều) một thuật ngữ phân loại học trong sinh học, chỉ họ thú túi bao gồm các loài phalanger (thú túi đuôi dài) koala (gấu túi). Họ này thuộc bộ Hai răng cửa (Diprotodontia), đặc trưng bởi các loài thú túi sống trên cây, chủ yếuÚc, New Guinea các đảo lân cận.

dụ sử dụng
  • (Họ Phalangeridae bao gồm thú túi đuôi chổi thông thường gấu túi koala.)
  • (Các nhà nghiên cứu phân loại cuscus một thành viên của họ Phalangeridae.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "belongs to the family Phalangeridae": thuộc về họ Phalangeridae, dùng trong văn bản khoa học để chỉ mối quan hệ phân loại.

    • The spotted cuscus belongs to the family Phalangeridae. (Cuscus đốm thuộc về họ Phalangeridae.)
  • "within the family Phalangeridae": trong phạm vi họ Phalangeridae, thường dùng để mô tả sự đa dạng hoặc đặc điểm chung.

    • Within the family Phalangeridae, koalas are the only species that feed exclusively on eucalyptus leaves. (Trong phạm vi họ Phalangeridae, gấu túi koala loài duy nhất chỉ ăn bạch đàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Phalangerid (danh từ/tính từ): thành viên hoặc thuộc về họ Phalangeridae.

    • Phalangerids are marsupials with prehensile tails. (Các loài phalangerid thú túi với đuôi khả năng cầm nắm.)
  • Phalanger (danh từ): chi điển hình trong họ này, chỉ các loài thú túi nhỏ, sống trên cây.

Từ đồng nghĩa
  • Marsupial family Phalangeridae: họ thú túi Phalangeridae (nhấn mạnh vào đặc điểm thú túi).
  • Possum family: họ thú túi (dùng không chính xác, "possum" thường chỉ các loàiBắc Mỹ, nhưng trong ngữ cảnh Úc, có thể ám chỉ các loài trong họ này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "family Phalangeridae" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.